Thông số kỹ thuật sản phẩm:
l Chiều dài tấm ván | ≥120mm | l Tốc độ nạp liệu | 18~24m/phút |
l Chiều rộng tấm | dùng cho dán cạnh đầu≥50mm | l Tổng công suất máy | 15kw |
l Độ dày tấm | 9-60mm | l Áp suất khí nén thiết bị | 0.6Mpa |
l Độ dày dải cạnh | 0.4-3mm | l Tổng trọng lượng máy | 1750KG |
l Chiều cao dải cạnh | 13-63mm | l Kích thước thiết bị | 4700*1000*1600 |
Điểm nổi bật của thiết bị
【1】 Cấu hình tiêu chuẩn bao gồm keo dưới A; tùy chọn keo trên EVA, có thể chọn PUR hoặc laser.
【2】 Cắt mép đầu và cuối nhanh chóng có thể cắt bỏ nhanh các dải mép thừa ở đầu và cuối, đảm bảo mặt trước và mặt sau của tấm ván phẳng hơn.
【3】 Khung máy trải qua nhiều quy trình như phay và ủ, giúp phẳng hơn và đáp ứng yêu cầu dán cạnh ổn định lâu dài.
【4】 Biến tần Taiwan Shilin, màn hình cảm ứng và PLC công nghiệp Taiwan Shilin, công tắc tơ Schneider, xi lanh Airtac, động cơ Changchuan CC.
【5】 Tùy chọn hệ thống keo PUR hai màu không cần vệ sinh theo yêu cầu, có thể chuyển đổi nhanh giữa hai loại keo PUR màu để dán cạnh, giúp đường dán cạnh đẹp hơn.